Quy trình vận hành luân phiên hệ thống Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A có ý nghĩa quan trọng đối với những dây chuyền yêu cầu tuần hoàn dầu nóng liên tục. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đối với hệ thống quan trọng nên bố trí hai bơm vận hành luân phiên hoặc một bơm làm việc và một bơm dự phòng, nhằm hạn chế việc bảo dưỡng làm gián đoạn sản xuất.
Đối với RY50-32-250A, mỗi bơm có thông số làm việc 16 m³/h, cột áp 60 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 7,5 kW. Khi bố trí hai bơm cùng model, việc luân phiên giúp duy trì trạng thái sẵn sàng của cả hai thiết bị.
Phương án phổ biến là sử dụng:
Bơm số 1: bơm đang vận hành chính.
Bơm số 2: bơm dự phòng sẵn sàng thay thế.
Sau một chu kỳ vận hành hoặc khi cần bảo dưỡng, vai trò của hai bơm có thể được thay đổi cho nhau.
Mục tiêu của vận hành luân phiên không phải để hai bơm cùng chạy liên tục mà để bảo đảm mỗi bơm đều được kiểm tra, vận hành định kỳ và luôn có một thiết bị dự phòng khi bơm còn lại cần bảo dưỡng.
Trước khi đưa RY50-32-250A dự phòng vào hoạt động, cần kiểm tra tình trạng kỹ thuật của bơm.
Theo tài liệu, trước khi khởi động cần:
Kiểm tra bu lông, động cơ, khớp nối và đường ống.
Quay khớp nối bằng tay để kiểm tra rôto có quay nhẹ và trơn hay không.
Châm dầu bôi trơn đúng yêu cầu cho cụm ổ trục.
Mồi đầy môi chất vào thân bơm.
Loại bỏ không khí trong thân bơm và đường ống.
Bước kiểm tra này đặc biệt quan trọng đối với bơm dự phòng đã không hoạt động trong một khoảng thời gian.
Nếu hệ thống đang vận hành với dầu nóng, Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A dự phòng phải được gia nhiệt sơ bộ trước khi khởi động.
Nhà sản xuất quy định:
Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và thân bơm không vượt quá 40°C.
Tốc độ tăng nhiệt không vượt quá 50°C/giờ.
Đưa một bơm đang nguội trực tiếp vào vòng tuần hoàn dầu nhiệt độ cao có thể tạo chênh lệch nhiệt lớn. Vì vậy, quá trình luân phiên phải ưu tiên đưa nhiệt độ của bơm dự phòng tiến gần điều kiện của hệ thống trước khi khởi động.
Trong quá trình gia nhiệt, tài liệu còn yêu cầu nới bu lông cố định bơm khoảng 0,3–0,5 mm để bù giãn nở nhiệt, sau khi gia nhiệt xong phải siết lại.
Sau khi bơm dự phòng đã được kiểm tra và gia nhiệt phù hợp, tiến hành khởi động.
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất:
Mở hoàn toàn van hút.
Đóng van xả trước khi khởi động.
Khởi động động cơ.
Không để bơm chạy với van xả đóng quá 3 phút.
Khi tốc độ và áp suất ổn định, mở từ từ van xả.
Điều chỉnh lưu lượng bằng van xả, không điều chỉnh bằng van hút.
Đây là giai đoạn quan trọng trong quy trình vận hành luân phiên Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A, bởi bơm dự phòng phải đạt trạng thái vận hành ổn định trước khi đảm nhận nhiệm vụ chính.
Sau khi RY50-32-250A dự phòng đã khởi động, cần kiểm tra:
Áp suất cửa xả.
Lưu lượng.
Độ rung.
Nhiệt độ ổ trục.
Nhiệt độ thân bơm.
Tiếng ồn của cụm máy.
Trong quá trình khởi động, nhà sản xuất quy định biên độ rung không vượt quá 0,06 mm. Nếu phát hiện rung bất thường phải kiểm tra ngay.
Chỉ khi bơm mới hoạt động ổn định mới nên coi quá trình đưa bơm dự phòng vào làm việc là hoàn tất.
Luân phiên không hiệu quả nếu bơm dự phòng bị bỏ lâu ngày mà không kiểm tra.
Nhà sản xuất yêu cầu mỗi hệ thống nên có bơm dự phòng luôn ở trạng thái sẵn sàng và khởi động, dừng bơm dự phòng ít nhất một lần mỗi tuần để kiểm tra tình trạng bơm cũng như độ kín của đường ống kết nối.
Việc chạy thử định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề như:
Rôto bị bó hoặc quay nặng.
Ổ bi có dấu hiệu bất thường.
Bộ làm kín bị rò rỉ.
Động cơ hoặc khớp nối có vấn đề.
Đường ống kết nối mất độ kín.
Nhờ đó, khi bơm chính cần ngừng hoạt động, bơm dự phòng có khả năng tiếp nhận nhiệm vụ tốt hơn.
Tài liệu RY đồng thời quy định chỉ dừng bơm khi nhiệt độ môi chất đã giảm xuống dưới 100°C. Trong khi đó, tài liệu cũng khuyến nghị sử dụng hai bơm luân phiên để hạn chế gián đoạn sản xuất.
Tài liệu hiện có không mô tả chi tiết trình tự chuyển đổi trực tuyến giữa hai bơm khi hệ thống vẫn đang vận hành ở nhiệt độ trên 100°C. Vì vậy, đối với trường hợp chuyển bơm ngay trong một vòng dầu nóng đang hoạt động, trình tự đóng mở van và dừng bơm phải tuân theo thiết kế cụ thể của hệ thống và hướng dẫn kỹ thuật bổ sung của nhà sản xuất, không nên tự suy diễn.
Quy trình vận hành luân phiên hệ thống Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A tập trung vào việc luôn duy trì một bơm làm việc và một bơm dự phòng sẵn sàng. Trước khi chuyển đổi, bơm dự phòng cần được kiểm tra, mồi đầy dầu, loại bỏ không khí và gia nhiệt sơ bộ nếu hệ thống đang có dầu nóng.
Sau khi khởi động bơm dự phòng, cần mở từ từ van xả, kiểm tra lưu lượng, áp suất, độ rung và nhiệt độ trước khi xác nhận bơm hoạt động ổn định. Đặc biệt, bơm dự phòng nên được khởi động và dừng thử ít nhất một lần mỗi tuần để bảo đảm RY50-32-250A luôn sẵn sàng tiếp nhận nhiệm vụ khi cần luân phiên hoặc bảo dưỡng bơm chính.

Áp suất làm việc tối đa trên mặt bích của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A cần được xem xét dựa trên cấp áp suất của hệ thống mặt bích. Theo tài liệu kỹ thuật dòng RY, mặt bích hút, mặt bích xả và các bộ phận chịu áp được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar. Đây là thông số quan trọng khi thiết kế và kết nối RY50-32-250A với hệ thống đường ống dầu tải nhiệt.
Bơm RY50-32-250A sử dụng hệ thống mặt bích thuộc cấp áp suất 16 bar. Thông số này áp dụng cho:
Mặt bích cửa hút.
Mặt bích cửa xả.
Các bộ phận chịu áp liên quan của bơm.
Cấp áp suất 16 bar giúp xác định yêu cầu đối với mặt bích đối tiếp, gioăng, bu lông, van và phụ kiện khi lắp bơm vào hệ thống tuần hoàn dầu nóng.
RY50-32-250A có điểm làm việc được nhà sản xuất công bố với lưu lượng 16 m³/h, cột áp 60 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 7,5 kW.
Cần phân biệt rõ:
60 m là cột áp của bơm tại điểm làm việc.
16 bar là cấp áp suất của mặt bích và các bộ phận chịu áp.
Hai thông số có ý nghĩa kỹ thuật khác nhau. Vì vậy không thể lấy cột áp 60 m để kết luận rằng giới hạn chịu áp của mặt bích chỉ tương ứng với áp suất do cột áp này tạo ra.
Tài liệu gốc ghi rõ các bộ phận chịu áp được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar, nhưng không cung cấp riêng bảng áp suất làm việc tối đa theo từng mức nhiệt độ cho RY50-32-250A.
Do đó, về mặt kỹ thuật, không nên khẳng định rằng bơm có thể vận hành liên tục ở đúng 16 bar trong mọi điều kiện, đặc biệt khi nhiệt độ dầu tải nhiệt tăng cao.
Đây là điểm rất quan trọng vì dòng RY có thể vận chuyển môi chất ở nhiệt độ không vượt quá 350°C.
Khi RY50-32-250A làm việc với dầu tải nhiệt ở nhiệt độ cao, việc đánh giá khả năng chịu áp phải đồng thời xem xét nhiệt độ.
Ngoài mặt bích của bơm, hệ thống còn bao gồm:
Gioăng làm kín.
Bu lông mặt bích.
Van.
Đường ống.
Mặt bích đối tiếp.
Các thiết bị trao đổi nhiệt.
Toàn bộ các thành phần này phải có cấp áp suất và khả năng chịu nhiệt phù hợp. Đặc biệt khi hệ thống làm việc ở vùng nhiệt độ cao gần giới hạn 350°C, cần xác nhận thông số áp suất – nhiệt độ cụ thể nếu dự kiến vận hành gần cấp áp suất 16 bar.
Mặt bích dù được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar vẫn cần được lắp đặt đúng để tránh phát sinh tải cơ học ngoài thiết kế.
Tài liệu yêu cầu đường ống hút và đường ống đẩy phải có giá đỡ hoặc hệ thống treo riêng, không được để trọng lượng đường ống truyền trực tiếp lên cửa hút, cửa xả hoặc thân bơm.
Yêu cầu này giúp hạn chế:
Lực kéo hoặc lực uốn lên mặt bích.
Biến dạng vị trí kết nối.
Mất kín tại gioăng.
Tăng ứng suất trên thân bơm.
Rò rỉ dầu nóng tại mối nối.
Trong quá trình khởi động RY50-32-250A, nhà sản xuất yêu cầu mở hoàn toàn van hút và đóng van xả trước khi khởi động động cơ.
Khi bơm đạt tốc độ ổn định và đồng hồ áp suất xả hiển thị áp suất tương ứng, phải mở từ từ van xả để đưa bơm về lưu lượng vận hành. Không được để bơm chạy với van xả đóng quá 3 phút.
Theo dõi đồng hồ áp suất cửa xả là biện pháp trực tiếp để kiểm soát trạng thái làm việc của bơm và tránh các điều kiện áp suất bất thường.
Đối với RY50-32-250A làm việc với dầu nóng, vị trí mặt bích hút và xả cần được kiểm tra định kỳ, tập trung vào:
Độ chặt của bu lông.
Tình trạng gioăng làm kín.
Hiện tượng rò rỉ dầu.
Biến dạng mặt bích.
Tải trọng từ đường ống.
Áp suất tại cửa xả.
Tài liệu cũng yêu cầu thường xuyên kiểm tra áp suất cửa xả, độ chặt bu lông móng và các dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành.
Áp suất làm việc trên mặt bích của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A được xác định trước hết theo thông số nhà sản xuất: mặt bích hút, mặt bích xả và các bộ phận chịu áp được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar.
Tuy nhiên, tài liệu không cung cấp bảng áp suất – nhiệt độ để khẳng định 16 bar là áp suất vận hành liên tục tối đa trong mọi điều kiện, nhất là khi dầu làm việc ở nhiệt độ cao. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống RY50-32-250A, cần đồng bộ cấp áp suất của mặt bích, van, gioăng và đường ống, đồng thời kiểm soát nhiệt độ và áp suất thực tế để bảo đảm hệ thống dầu tải nhiệt vận hành an toàn.













