Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 sử dụng kết cấu bơm ly tâm đỡ một phía, cửa hút bố trí theo hướng trục và cửa xả bố trí theo hướng tâm, phương thẳng đứng. Bơm được liên kết với động cơ bằng khớp nối mềm và lắp đồng tâm trên cùng một bệ máy.
Cấu tạo của bơm được chia thành các cụm chính gồm thân bơm, cụm rôto, cụm ổ trục, hệ thống làm kín và bộ phận truyền động. Các bộ phận này phối hợp để tiếp nhận dầu tại cửa hút, tạo chuyển động ly tâm, tăng áp cho dòng dầu và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
Thân bơm là bộ phận bao quanh bánh công tác và hình thành khoang dẫn dầu. Dầu truyền nhiệt đi vào thân bơm qua cửa hút hướng trục, sau đó được bánh công tác đẩy ra phía ngoài và dẫn đến cửa xả hướng lên trên.
Thân bơm có nhiệm vụ chịu áp lực của môi chất, thu gom dòng dầu rời khỏi bánh công tác và chuyển dầu sang đường ống đẩy. Mặt bích hút, mặt bích xả và các bộ phận chịu áp của dòng bơm RY được thiết kế theo cấp áp suất PN16.
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng từ trục bơm sang dòng dầu. Khi trục quay, dầu đi vào vùng tâm bánh công tác rồi chuyển động ra phía ngoài dưới tác dụng của lực ly tâm.
Trên model RY32-32-160, bánh công tác làm việc ở tốc độ 2.900 vòng/phút để tạo lưu lượng 6 m³/h và cột áp 28 m. Bánh công tác phải được lắp đúng tâm, không cong vênh và không bị bám cặn quá mức để duy trì khả năng tạo lưu lượng ổn định.
Đai ốc bánh công tác được lắp tại đầu trục để cố định bánh công tác vào đúng vị trí. Bộ phận này ngăn bánh công tác dịch chuyển dọc trục hoặc bị lỏng khi bơm vận hành ở tốc độ cao.
Khi tháo bơm, đai ốc được tháo trước khi lấy bánh công tác ra khỏi trục. Khi lắp lại, đai ốc cần được siết chắc để bánh công tác quay đồng tâm với trục và không phát sinh dao động bất thường.
Trục bơm tiếp nhận mô-men từ động cơ thông qua khớp nối mềm rồi truyền chuyển động đến bánh công tác. Đây là bộ phận trung tâm của cụm rôto, đồng thời đi qua khu vực ổ bi và hệ thống làm kín.
Trục phải duy trì độ thẳng và độ đồng tâm trong suốt quá trình vận hành. Nếu trục bị cong, mòn hoặc lắp lệch, bánh công tác sẽ quay không đều, ổ bi chịu tải bất thường và bộ làm kín nhanh hư hỏng.
Cụm rôto của dòng bơm RY gồm bánh công tác, trục bơm và đai ốc bánh công tác. Các chi tiết này tạo thành một cụm quay thống nhất trong quá trình làm việc.
Nắp bơm liên kết với thân bơm để tạo khoang kín bao quanh bánh công tác. Bộ phận này đồng thời là vị trí bố trí buồng làm kín quanh trục.
Nắp bơm giữ các chi tiết làm kín tại đúng vị trí và hỗ trợ định tâm cụm rôto. Khi tháo sửa chữa, nắp bơm có thể được rút ra cùng thân ổ trục và cụm rôto, sau đó tách riêng để kiểm tra bộ chèn và các bề mặt lắp ghép.
Thân ổ trục là bộ phận chứa các vòng bi và tạo điểm đỡ cho trục bơm. Bộ phận này liên kết cụm rôto với nắp bơm và giá đỡ, giúp trục duy trì vị trí ổn định khi quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút.
Thân ổ trục còn chứa dầu hoặc mỡ bôi trơn cần thiết cho vòng bi. Nếu vị trí lắp ổ bi trong thân bị mòn hoặc biến dạng, trục có thể xuất hiện độ rơ, làm tăng rung động và tiếng ồn.
Trong thân ổ trục có hai bộ vòng bi làm nhiệm vụ đỡ và định vị cụm rôto. Hai vị trí đỡ giúp hạn chế độ võng của trục, duy trì độ đồng tâm và tiếp nhận tải trọng phát sinh khi bánh công tác quay.
Theo hướng dẫn lắp ráp, ổ bi phía bánh công tác được bố trí với mặt có nắp chắn bụi hướng về phía bánh công tác. Khu vực này sử dụng dầu truyền nhiệt sạch để bôi trơn. Ổ bi phía khớp nối được bôi trơn bằng mỡ gốc canxi hỗn hợp theo loại được nhà sản xuất chỉ định.
Nắp chặn ổ trục được lắp tại đầu thân ổ trục nhằm cố định vòng bi và đóng kín khoang bôi trơn. Bộ phận này hạn chế vòng bi dịch chuyển khỏi vị trí trong quá trình trục quay.
Khi tháo cụm trục, cần tháo các bu lông liên kết của nắp chặn trước khi đưa trục và ổ bi ra ngoài. Khi lắp lại, nắp chặn phải được đặt đúng tâm và siết đều để không gây ép lệch vòng bi.
Phớt dầu được bố trí tại khu vực trục và ổ bi để hạn chế dầu di chuyển không đúng vị trí. Tài liệu mô tả hệ thống làm kín của dòng RY sử dụng phớt dầu cao su chịu nhiệt kết hợp với bộ chèn làm kín.
Phớt dầu tạo vùng phân cách giữa khoang ổ trục và khu vực dầu nóng. Khả năng làm kín phụ thuộc vào tình trạng mép phớt, bề mặt trục và độ đồng tâm của trục trong quá trình quay.
Bộ chèn làm kín được lắp trong buồng làm kín trên nắp bơm và bao quanh trục. Nhiệm vụ của bộ phận này là hạn chế dầu truyền nhiệt rò rỉ theo khe hở giữa trục và nắp bơm.
Bộ chèn cần được điều chỉnh ở mức phù hợp. Nếu ép quá lỏng, dầu có thể rò rỉ nhiều; nếu ép quá chặt, ma sát giữa bộ chèn và trục tăng lên, làm khu vực làm kín nóng và nhanh mài mòn.
Ống dẫn dầu là một bộ phận trong sơ đồ kết cấu của bơm RY, liên quan đến việc đưa dầu đến khu vực cần bôi trơn trong cụm ổ trục.
Ống dẫn dầu cần được giữ thông thoáng để dầu lưu chuyển đúng vị trí. Nếu đường dẫn bị tắc, ổ bi có thể không nhận đủ dầu bôi trơn, dẫn đến tăng ma sát và nhiệt độ.
Tài liệu hiện có không công bố kích thước, vật liệu hoặc đường đi cụ thể của ống dẫn dầu trên riêng model RY32-32-160.
Giá đỡ liên kết thân ổ trục với bệ máy và chịu tải trọng của cụm bơm. Bộ phận này giữ thân bơm, trục và ổ bi tại đúng cao độ so với động cơ.
Giá đỡ phải có độ cứng phù hợp và được cố định chắc chắn. Nếu giá đỡ bị lỏng hoặc biến dạng, độ đồng tâm giữa trục bơm và trục động cơ có thể thay đổi, làm tăng tải lên ổ bi và khớp nối.
Khớp nối mềm liên kết trục động cơ với trục bơm và truyền mô-men quay đến bánh công tác. Bộ phận này có khả năng hấp thụ một phần rung động và tải va đập nhỏ trong quá trình khởi động.
Khớp nối mềm chỉ bù được sai lệch ở mức nhỏ. Khi lắp đặt, sai lệch đo tại vành ngoài khớp nối không được vượt quá 0,1 mm, còn khoảng cách giữa hai đầu trục cần duy trì khoảng 2–3 mm.
Động cơ cung cấp công suất để vận hành bơm. RY32-32-160 sử dụng động cơ 1,5 kW, truyền chuyển động đến trục bơm ở tốc độ 2.900 vòng/phút.
Bơm và động cơ được lắp trên cùng một bệ máy. Cách bố trí này tạo thành một cụm thiết bị thống nhất, giúp duy trì vị trí tương đối giữa hai trục và thuận tiện cho quá trình căn chỉnh.
Bệ máy phải được đặt trên nền móng chắc chắn và cân bằng. Đường ống hút và đường ống xả cần có giá đỡ độc lập để trọng lượng đường ống không truyền trực tiếp lên thân bơm.
Cấu tạo của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 gồm thân bơm, bánh công tác, trục, đai ốc bánh công tác, nắp bơm, hai ổ bi, thân ổ trục, nắp chặn, ống dẫn dầu, giá đỡ, phớt dầu và bộ chèn làm kín. Đây là những bộ phận chính được thể hiện trong sơ đồ kết cấu của dòng bơm RY.
Thân bơm và nắp bơm tạo khoang dẫn dầu. Bánh công tác cùng trục tạo chuyển động cho môi chất. Hai ổ bi giữ cụm rôto ổn định, trong khi phớt dầu và bộ chèn hạn chế rò rỉ tại vị trí trục. Khớp nối mềm, động cơ và bệ máy hoàn thiện hệ thống truyền động của bơm.
Tài liệu hiện có không cung cấp đầy đủ vật liệu, kích thước và dung sai riêng của từng chi tiết trên model RY32-32-160. Những thông số này cần được xác định theo bản vẽ chế tạo hoặc danh mục phụ tùng chính thức của nhà sản xuất.

Trong dây chuyền sản xuất sơn có sử dụng hệ thống gia nhiệt bằng dầu tải nhiệt, bơm RY32-32-160 đảm nhận nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng giữa thiết bị gia nhiệt và các bồn công nghệ. Dòng dầu liên tục giúp nhiệt được truyền ổn định đến áo gia nhiệt của bồn hòa tan, bồn phối trộn hoặc thiết bị trao đổi nhiệt, qua đó hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong quá trình sản xuất.
RY32-32-160 không được sử dụng để bơm trực tiếp sơn, nhựa nền, bột màu hoặc hỗn hợp có hạt rắn. Môi chất đi qua bơm phải là dầu tải nhiệt sạch, có tính ăn mòn yếu và không chứa hạt rắn. Theo tài liệu của nhà sản xuất, dòng bơm RY có thể làm việc với môi chất ở nhiệt độ cao nhưng không vượt quá 350°C.
Trong quá trình sản xuất sơn, một số nguyên liệu như nhựa nền hoặc chất kết dính cần được duy trì ở nhiệt độ phù hợp để giảm độ nhớt và hỗ trợ quá trình phối trộn. RY32-32-160 đưa dầu nóng qua áo gia nhiệt bao quanh bồn, truyền nhiệt gián tiếp qua thành kim loại rồi đưa dầu trở lại thiết bị gia nhiệt.
Khi dòng dầu được duy trì liên tục, bề mặt áo gia nhiệt nhận nhiệt ổn định hơn. Điều này giúp hạn chế tình trạng khu vực gần cửa dầu vào quá nóng trong khi khu vực phía cuối áo gia nhiệt nhận không đủ nhiệt.
Nhiệt độ đồng đều giúp nguyên liệu trong bồn duy trì trạng thái phù hợp với quá trình khuấy trộn. Bơm không trực tiếp quyết định nhiệt độ sản xuất, nhưng bảo đảm dầu tải nhiệt được vận chuyển liên tục để hệ thống điều khiển nhiệt có thể hoạt động hiệu quả.
Một số loại nhựa và chất kết dính sử dụng trong sản xuất sơn có độ nhớt cao khi nhiệt độ thấp. Điều này có thể làm tăng tải cho máy khuấy, kéo dài thời gian hòa tan và khiến nguyên liệu khó phân bố đều trong bồn.
Dầu nóng được RY32-32-160 tuần hoàn qua áo gia nhiệt giúp nâng và duy trì nhiệt độ của nguyên liệu theo yêu cầu công nghệ. Khi độ nhớt giảm đến mức phù hợp, quá trình khuấy trộn diễn ra thuận lợi hơn và dòng nguyên liệu chuyển động trong bồn ổn định hơn.
Hiệu quả này chỉ đạt được khi nhiệt độ dầu được kiểm soát đúng mức. Không nên tăng nhiệt quá cao vì có thể ảnh hưởng đến đặc tính của nguyên liệu sơn. Nhiệt độ vận hành phải được xác định theo công thức sản phẩm và giới hạn của toàn bộ dây chuyền, không dựa riêng vào giới hạn 350°C của bơm.
RY32-32-160 có lưu lượng thiết kế 6 m³/h và cột áp 28 m. Khi được lựa chọn phù hợp với trở lực của vòng dầu, bơm giúp dầu nóng lưu chuyển đều qua áo gia nhiệt thay vì di chuyển quá chậm hoặc bị phân phối không đồng đều.
Dòng dầu đủ lớn giúp lượng dầu đã giảm nhiệt nhanh chóng quay trở lại thiết bị gia nhiệt, đồng thời đưa dầu nóng mới đến bồn. Chu trình liên tục này hỗ trợ bồn đạt nhiệt độ yêu cầu trong thời gian hợp lý.
Tuy nhiên, khả năng rút ngắn thời gian gia nhiệt còn phụ thuộc vào công suất nguồn nhiệt, thể tích bồn, diện tích áo gia nhiệt và lớp cách nhiệt. RY32-32-160 chỉ tối ưu quá trình vận chuyển dầu, không thay thế cho việc tính toán công suất nhiệt của hệ thống.
Dây chuyền sản xuất sơn có thể sử dụng dầu nóng cho nhiều thiết bị như bồn hòa tan nhựa, bồn phối trộn hoặc bồn lưu giữ trung gian. RY32-32-160 giúp duy trì dòng tuần hoàn trong mạng dầu để nhiệt được đưa đến các thiết bị theo yêu cầu.
Khi lưu lượng giữa các nhánh được cân bằng, nhiệt độ tại từng bồn ổn định hơn và hạn chế sự chênh lệch lớn giữa các công đoạn. Điều này giúp giảm thời gian chờ nguyên liệu đạt nhiệt độ trước khi chuyển sang bước sản xuất tiếp theo.
Nếu nhiều bồn hoạt động đồng thời, tổng nhu cầu lưu lượng có thể vượt quá khả năng 6 m³/h của bơm. Trong trường hợp đó, cần tính toán lại lưu lượng từng nhánh và tổng tổn thất áp suất thay vì chỉ tăng độ mở van.
Dòng dầu không liên tục có thể làm nhiệt độ bồn dao động, kéo dài thời gian xử lý và khiến dây chuyền phải chờ gia nhiệt lại. RY32-32-160 hỗ trợ hạn chế tình trạng này bằng cách duy trì vòng tuần hoàn dầu kín giữa nguồn nhiệt và thiết bị sử dụng.
Để bơm vận hành ổn định, thân bơm phải luôn đầy dầu và van hút cần được mở hoàn toàn. Lưu lượng được điều chỉnh tại van xả hoặc bằng đường bypass, không nên khép van hút vì có thể làm dòng dầu vào bánh công tác bị thiếu.
Bơm cũng không được chạy với van xả đóng quá ba phút. Khi cửa xả bị chặn, dầu không tuần hoàn nhưng bánh công tác vẫn truyền năng lượng vào lượng dầu trong thân bơm, gây tích tụ nhiệt.
Khi các bồn sản xuất đã đạt nhiệt độ yêu cầu, nhu cầu cấp nhiệt có thể giảm. Tuy nhiên, tổng lưu lượng qua RY32-32-160 không được thấp hơn 30% lưu lượng thiết kế.
Với lưu lượng danh định 6 m³/h, giới hạn tối thiểu của bơm tương ứng khoảng 1,8 m³/h.
Nếu bồn chỉ cần lưu lượng nhỏ hơn mức này, hệ thống nên sử dụng đường bypass để phần dầu dư tiếp tục tuần hoàn. Cách bố trí này vừa hạn chế nhiệt cấp quá mức cho bồn vừa duy trì đủ dòng dầu qua bơm.
Việc giữ lưu lượng từ khoảng 1,8 m³/h trở lên giúp dầu không lưu lại quá lâu trong thân bơm, hạn chế quá nhiệt cục bộ và duy trì độ ổn định của vòng gia nhiệt.
Trước khi đưa dây chuyền lên nhiệt độ sản xuất, RY32-32-160 cần được gia nhiệt từ từ. Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C, còn tốc độ tăng nhiệt không được lớn hơn 50°C mỗi giờ.
Gia nhiệt có kiểm soát giúp thân bơm, trục và bánh công tác giãn nở tương đối đồng đều. Điều này hạn chế rung động, cọ xát hoặc rò rỉ khi hệ thống chuyển từ trạng thái nguội sang trạng thái làm việc.
Việc tăng nhiệt ổn định còn giúp dây chuyền sản xuất sơn kiểm soát tốt hơn thời điểm đưa nguyên liệu vào phối trộn. Không nên đẩy nhiệt độ lên quá nhanh chỉ để rút ngắn thời gian khởi động, vì sự thay đổi đột ngột có thể ảnh hưởng đến cả bơm và nguyên liệu trong bồn.
Dòng bơm RY sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho phương pháp làm mát bằng nước truyền thống. Đặc điểm này giúp cụm RY32-32-160 gọn hơn và giảm nhu cầu lắp đặt một vòng nước làm mát riêng tại khu vực sản xuất sơn.
Việc giảm đường ống nước, van và thiết bị phụ trợ giúp mặt bằng quanh bồn phối trộn đơn giản hơn. Điều này thuận lợi tại khu vực đã có nhiều đường dầu, đường nguyên liệu và thiết bị khuấy.
Bơm vẫn phải được đặt tại vị trí thông thoáng để nhiệt có thể thoát ra tự nhiên. Không nên che kín cụm ổ trục hoặc để lớp bụi, sơn khô và cặn bẩn bám dày trên bề mặt thiết bị.
RY32-32-160 có lưu lượng 6 m³/h, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ công suất 1,5 kW. Model này chỉ giúp tối ưu dây chuyền khi các thông số trên phù hợp với nhu cầu thực tế của mạch dầu.
Trước khi lựa chọn, cần xác định lưu lượng cần thiết cho từng bồn, chiều dài đường ống, số lượng van, số nhánh và trở lực của áo gia nhiệt. Nếu hệ thống quá lớn, RY32-32-160 có thể không cung cấp đủ lưu lượng. Nếu hệ thống thường xuyên cần dưới 1,8 m³/h, bơm có thể lớn hơn nhu cầu thực tế.
Tài liệu nhà sản xuất không công bố sơ đồ riêng cho dây chuyền sản xuất sơn. Vì vậy, khả năng phù hợp của RY32-32-160 cần được xác định bằng tính toán thủy lực và nhiệt của hệ thống cụ thể.
Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 giúp tối ưu dây chuyền sản xuất sơn bằng cách duy trì dòng dầu nóng ổn định đến bồn hòa tan, bồn phối trộn và các thiết bị gia nhiệt gián tiếp. Dòng tuần hoàn liên tục hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ, giảm độ nhớt của nguyên liệu và hạn chế thời gian chờ giữa các công đoạn.
Với lưu lượng 6 m³/h, cột áp 28 m và động cơ 1,5 kW, bơm phù hợp với vòng dầu tải nhiệt có nhu cầu tương ứng. Trong quá trình vận hành, lưu lượng cần duy trì từ khoảng 1,8 m³/h trở lên và nhiệt độ phải được nâng từ từ theo đúng giới hạn của nhà sản xuất.
RY32-32-160 chỉ sử dụng để tuần hoàn dầu tải nhiệt sạch, không dùng để bơm trực tiếp sơn, nhựa nền hoặc hỗn hợp chứa bột màu. Hiệu quả tối ưu đạt được khi bơm được lựa chọn đúng điểm làm việc và kết hợp với hệ thống kiểm soát nhiệt phù hợp.













