Trang chủ » BƠM CÔNG NGHIỆP» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm ly tâm chịu nhiệt RY40-25-160 cột áp 28 m, công suất 2.2 kW, lưu lượng 10 m3/h, tốc độ 2.900 vòng/phút

Mã SP
: RY40-25-160
Thương hiệu
:  
Bảo hành
: 12 tháng
Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 10 m3/h;Công suất 2.2 kw;Cột áp 28m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Khuyến mại
Khuyến mại
  •  
Khuyến mại
  •  
Đang xử lý...

Thông tin chi tiết

Tại sao bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 là lựa chọn tối ưu cho mức lưu lượng 10 m³/h

Bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 có điểm làm việc thiết kế khoảng 10 m³/h tại cột áp 28 m, sử dụng động cơ 2,2 kW và tốc độ 2.900 vòng/phút. Vì vậy, đối với hệ thống gia nhiệt thực tế cần duy trì lưu lượng dầu nóng khoảng 10 m³/h, model này có sự phù hợp tốt giữa lưu lượng, cột áp, công suất và kết cấu chịu nhiệt.

Điểm quan trọng là RY40-25-160 không được xem là tối ưu chỉ vì có lưu lượng 10 m³/h, mà vì toàn bộ cấu hình của bơm được phối hợp để tạo ra mức lưu lượng này trong điều kiện cột áp tương ứng.

1. Lưu lượng 10 m³/h đúng với điểm làm việc của RY40-25-160

Thông số quan trọng nhất của model là:

Q = 10 m³/h

Đây là mức lưu lượng mà RY40-25-160 được thiết kế để cung cấp tại điểm làm việc tương ứng.

Khi một hệ thống gia nhiệt cũng yêu cầu khoảng 10 m³/h, bơm có thể làm việc gần vùng thiết kế thay vì phải bị ép giảm hoặc tăng lưu lượng quá nhiều.

Điều này giúp khai thác đúng khả năng của bánh công tác, thân bơm và động cơ.

2. Cột áp 28 m đi kèm với lưu lượng 10 m³/h

Không thể lựa chọn bơm chỉ dựa trên lưu lượng.

Một hệ thống có yêu cầu 10 m³/h nhưng tổng trở lực rất lớn vẫn cần một bơm có cột áp tương ứng.

RY40-25-160 đạt khoảng:

10 m³/h – 28 m

Sự kết hợp này phù hợp với những vòng dầu nóng có tổng trở lực nằm gần mức mà bơm có thể đáp ứng.

Vì vậy, model trở thành lựa chọn hợp lý khi hệ thống vừa cần khoảng 10 m³/h vừa cần cột áp khoảng 28 m.

3. Tránh phải sử dụng bơm lớn hơn quá nhiều

Nếu hệ thống chỉ cần 10 m³/h nhưng lựa chọn một bơm có lưu lượng thiết kế lớn hơn đáng kể, người vận hành thường phải giảm lưu lượng bằng van hoặc các biện pháp điều chỉnh khác.

Khi đó, bơm không được khai thác đúng điểm làm việc ban đầu.

RY40-25-160 đã có lưu lượng thiết kế khoảng 10 m³/h nên giúp giảm tình trạng phải sử dụng một model quá lớn rồi liên tục tiết lưu để đưa lưu lượng xuống.

Điều này giúp hệ thống đơn giản và hợp lý hơn.

4. Động cơ 2,2 kW được cân đối với mức lưu lượng này

RY40-25-160 sử dụng động cơ 2,2 kW.

Tại điểm làm việc 10 m³/h – 28 m, công suất trục của bơm khoảng 1,72 kW, do đó động cơ 2,2 kW tạo khoảng dự phòng cần thiết cho truyền động.

Điều này cho thấy động cơ không được lựa chọn độc lập mà được phối hợp với đặc tính thủy lực của bơm.

Đối với hệ thống cần 10 m³/h, cấu hình này giúp tránh việc lắp một động cơ lớn hơn quá nhiều so với nhu cầu thực tế.

5. Tốc độ 2.900 vòng/phút giúp tạo đúng đặc tính thủy lực

Bánh công tác của RY40-25-160 quay ở khoảng 2.900 vòng/phút.

Tốc độ này kết hợp với đường kính bánh công tác danh nghĩa 160 mm để tạo ra đặc tính lưu lượng và cột áp của model.

Có thể hiểu theo chuỗi:

Động cơ 2,2 kW → trục quay 2.900 vòng/phút → bánh công tác 160 mm → lưu lượng 10 m³/h → cột áp 28 m

Đây là một hệ thống thông số được phối hợp với nhau chứ không phải những giá trị tách rời.

6. Bánh công tác 160 mm phù hợp với điểm 10 m³/h

Số 160 trong RY40-25-160 thể hiện đường kính ngoài danh nghĩa của bánh công tác.

Khi bánh công tác quay ở 2.900 vòng/phút, dầu được đưa từ vùng tâm ra phía ngoài và nhận thêm năng lượng.

Kích thước bánh công tác này góp phần tạo ra điểm làm việc khoảng 10 m³/h – 28 m.

Vì vậy, không cần sử dụng một bánh công tác lớn hơn quá mức để đáp ứng một hệ thống chỉ yêu cầu 10 m³/h.

7. Cửa hút DN40 tạo điều kiện cấp đủ dầu cho bơm

RY40-25-160 có cửa hút DN40.

Dầu đi qua cửa hút theo phương trục và tiến vào tâm bánh công tác.

Đối với lưu lượng khoảng 10 m³/h, cửa hút này tạo thành phần đầu vào phù hợp cho cụm thủy lực của model.

Khi đường hút được thiết kế đúng, dầu có thể được cung cấp liên tục vào bánh công tác, giúp bơm duy trì lưu lượng yêu cầu ổn định hơn.

8. Cửa xả DN25 phù hợp với cấu hình đẩy của model

Cửa đẩy của RY40-25-160 có kích thước DN25.

Sau khi nhận năng lượng từ bánh công tác, dầu được thu trong thân bơm và đưa ra cửa đẩy theo hướng kính.

Sự kết hợp giữa DN40 hút – DN25 đẩy – bánh công tác 160 mm tạo thành cấu hình thủy lực riêng của RY40-25-160 để phục vụ điểm làm việc thiết kế.

9. Làm việc gần điểm thiết kế giúp dòng chảy ổn định hơn

Nếu RY40-25-160 được sử dụng cho hệ thống thực sự cần khoảng 10 m³/h, điểm làm việc có khả năng nằm gần vùng thiết kế hơn.

Điều này giúp dòng chảy trong bánh công tác và thân bơm thuận lợi hơn so với trường hợp bơm bị ép làm việc quá xa về phía lưu lượng thấp hoặc quá cao.

Khi dòng chảy ổn định, các hiện tượng rung động và tải thủy lực bất thường lên bánh công tác, trục và ổ bi cũng có điều kiện giảm.

10. Hạn chế tiết lưu gây tổn thất không cần thiết

Nếu bơm có lưu lượng quá lớn, người vận hành thường phải đóng bớt van đường đẩy để giảm lưu lượng.

Việc này làm tăng trở lực và tiêu hao một phần năng lượng tại van.

RY40-25-160 có sẵn điểm thiết kế 10 m³/h nên khi hệ thống cũng yêu cầu mức này, nhu cầu tiết lưu mạnh có thể được hạn chế.

Đây là một trong những lý do khiến việc lựa chọn đúng model quan trọng hơn việc chọn bơm lớn rồi điều chỉnh xuống.

11. Công suất phù hợp giúp kiểm soát chi phí vận hành

Đối với hệ thống cần lưu lượng khoảng 10 m³/h, sử dụng động cơ 2,2 kW hợp lý hơn so với việc lựa chọn một cụm bơm có công suất lớn hơn nhiều mà không cần thiết.

Điều này không có nghĩa RY40-25-160 luôn tiêu thụ chính xác 2,2 kW. Công suất thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc.

Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng kích thước bơm giúp tránh hiện tượng đầu tư và vận hành một động cơ quá lớn so với yêu cầu tuần hoàn thực tế.

12. Tản nhiệt tự nhiên phù hợp với hệ thống dầu nóng 10 m³/h

Ngoài thông số thủy lực, RY40-25-160 còn được thiết kế chuyên cho môi chất nhiệt độ cao.

Bơm sử dụng kết cấu tản nhiệt tự nhiên, tạo khoảng cách giữa thân bơm nóng và cụm ổ bi.

Khi hệ thống yêu cầu 10 m³/h dầu nóng, người sử dụng không chỉ cần một bơm đạt đủ lưu lượng mà còn cần thiết bị chịu được điều kiện nhiệt.

RY40-25-160 giải quyết đồng thời cả hai yêu cầu:

Đúng lưu lượng + phù hợp với dầu nóng

13. Hai ổ bi giúp duy trì lưu lượng ổn định trong thời gian dài

Trục bơm quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút và được đỡ bởi hai ổ bi.

Hai điểm đỡ giúp bánh công tác duy trì vị trí ổn định trong thân bơm.

Khi bánh công tác quay đúng tâm, khả năng tạo dòng và cột áp cũng ổn định hơn.

Điều này đặc biệt quan trọng với hệ thống phải duy trì gần 10 m³/h trong nhiều giờ liên tục.

14. Phù hợp với vòng tuần hoàn dầu nóng quy mô tương ứng

RY40-25-160 đặc biệt hợp lý khi hệ thống có nhu cầu gần mức:

10 m³/h – 28 m

Ví dụ về mặt nguyên lý, đây có thể là một vòng tuần hoàn giữa bơm, thiết bị gia nhiệt và một hoặc nhiều thiết bị sử dụng nhiệt có tổng nhu cầu nằm trong khả năng của model.

Khi đó, bơm không phải vận hành quá xa điểm thiết kế và các thông số thủy lực được khai thác đúng mục đích.

15. Điều kiện để RY40-25-160 thực sự là lựa chọn tối ưu

RY40-25-160 không nên được chọn chỉ vì hệ thống có lưu lượng 10 m³/h.

Cần đồng thời kiểm tra các thông số chính:

  • Lưu lượng yêu cầu: gần 10 m³/h
  • Cột áp yêu cầu: gần 28 m
  • Môi chất: dầu truyền nhiệt hoặc chất lỏng phù hợp
  • Nhiệt độ: nằm trong khả năng làm việc của dòng RY
  • Đường hút: bảo đảm cấp đủ môi chất
  • Tổng trở lực: phù hợp với đường đặc tính bơm

Nếu hệ thống cần 10 m³/h nhưng cột áp thực tế khác xa 28 m, cần kiểm tra lại đường đặc tính trước khi kết luận model là tối ưu.

Bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 là lựa chọn tối ưu cho mức lưu lượng 10 m³/h khi yêu cầu thực tế của hệ thống đồng thời phù hợp với cột áp khoảng 28 m.

Model này được xây dựng với sự phối hợp giữa cửa hút DN40, cửa xả DN25, bánh công tác danh nghĩa 160 mm, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 2,2 kW, tạo nên điểm làm việc khoảng 10 m³/h – 28 m.

Việc lựa chọn RY40-25-160 cho đúng mức lưu lượng này giúp bơm làm việc gần vùng thiết kế, hạn chế tiết lưu không cần thiết, giảm nguy cơ vận hành quá xa đường đặc tính và tận dụng tốt hơn công suất động cơ. Đồng thời, kết cấu chuyên dụng cho dầu nóng và khả năng tản nhiệt tự nhiên giúp model phù hợp hơn với yêu cầu tuần hoàn nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp.



Vai trò của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 trong công nghiệp hóa chất và dược phẩm

Trong công nghiệp hóa chất và dược phẩm, bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 chủ yếu đảm nhiệm nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng giữa thiết bị gia nhiệt và các thiết bị công nghệ cần sử dụng nhiệt. Bơm không trực tiếp vận chuyển hóa chất hay dược phẩm mà hoạt động trong một mạch dầu truyền nhiệt riêng, giúp cung cấp nhiệt gián tiếp và liên tục cho quá trình sản xuất.

Với lưu lượng thiết kế 10 m³/h, cột áp 28 m và động cơ 2,2 kW, RY40-25-160 phù hợp với các vòng tuần hoàn dầu nóng có yêu cầu tương ứng.

Cấp nhiệt cho bồn phản ứng hóa chất

Trong nhiều quá trình hóa học, bồn phản ứng cần duy trì nhiệt độ nhất định để phản ứng diễn ra ổn định. RY40-25-160 đưa dầu nóng từ thiết bị gia nhiệt vào áo nhiệt bao quanh bồn phản ứng.

Nhiệt từ dầu truyền qua thành bồn vào môi chất bên trong mà dầu truyền nhiệt không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Sau khi truyền nhiệt, dầu quay trở lại nguồn gia nhiệt và tiếp tục chu trình.

Quá trình có thể hình dung:

Thiết bị gia nhiệt → RY40-25-160 → Áo gia nhiệt bồn phản ứng → Đường hồi → Thiết bị gia nhiệt.

Duy trì nhiệt cho bồn khuấy và bồn chứa hóa chất

Một số hóa chất cần được giữ ở nhiệt độ phù hợp để hạn chế tăng độ nhớt hoặc duy trì trạng thái cần thiết cho công đoạn tiếp theo.

RY40-25-160 có thể tuần hoàn dầu nóng qua áo gia nhiệt của bồn khuấy hoặc bồn chứa, giúp bổ sung lượng nhiệt bị thất thoát ra môi trường.

Vai trò của bơm ở đây là duy trì dòng dầu liên tục, nhờ đó nhiệt được phân phối đều hơn quanh bề mặt trao đổi nhiệt của thiết bị.

Phục vụ quá trình gia nhiệt trong sản xuất dược phẩm

Trong dây chuyền dược phẩm, nhiều thiết bị như bồn phản ứng, bồn phối trộn hoặc thiết bị xử lý nhiệt có thể sử dụng hệ thống gia nhiệt gián tiếp bằng dầu tải nhiệt.

RY40-25-160 đưa dầu nóng tới áo nhiệt hoặc bộ trao đổi nhiệt của thiết bị. Dầu truyền nhiệt cho thiết bị rồi quay về nguồn nhiệt để tiếp tục được gia nhiệt.

Cách bố trí này giúp tách biệt mạch dầu truyền nhiệt với nguyên liệu dược phẩm. Vì vậy, RY40-25-160 không phải bơm trực tiếp dung dịch thuốc, hoạt chất hay sản phẩm dược.

Tuần hoàn dầu qua thiết bị trao đổi nhiệt

Trong cả nhà máy hóa chất và dược phẩm, RY40-25-160 còn có thể phục vụ các bộ trao đổi nhiệt sử dụng dầu nóng.

Bơm liên tục đưa dầu qua thiết bị để truyền nhiệt sang môi chất công nghệ ở phía còn lại. Sau khi giảm nhiệt độ, dầu quay về thiết bị gia nhiệt.

Với cột áp thiết kế 28 m, bơm tạo năng lượng cho dòng dầu vượt qua trở lực của đường ống, van và thiết bị trao đổi nhiệt. Lưu lượng thiết kế 10 m³/h giúp vận chuyển lượng dầu tương ứng tại điểm làm việc phù hợp.

Ý nghĩa của RY40-25-160 trong hệ thống gia nhiệt

Vai trò quan trọng nhất của RY40-25-160 là duy trì quá trình vận chuyển nhiệt liên tục. Bơm không tạo ra nhiệt mà chỉ đưa dầu đã được gia nhiệt tới nơi cần sử dụng nhiệt và đưa dầu đã giảm nhiệt trở lại nguồn gia nhiệt.

Nhờ đó, hệ thống có thể liên tục thực hiện chu trình:

Nhận nhiệt → Vận chuyển nhiệt → Truyền nhiệt → Hồi dầu.

Vai trò của bơm dầu truyền nhiệt RY40-25-160 trong công nghiệp hóa chất và dược phẩm tập trung vào việc tuần hoàn dầu nóng cho bồn phản ứng, bồn khuấy, bồn chứa và thiết bị trao đổi nhiệt.

Với lưu lượng 10 m³/h, cột áp 28 m và công suất động cơ 2,2 kW, RY40-25-160 giúp duy trì dòng dầu truyền nhiệt liên tục trong hệ thống gia nhiệt gián tiếp, qua đó hỗ trợ cung cấp và duy trì nhiệt cho các công đoạn sản xuất hóa chất và dược phẩm.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY



Đánh giá sản phẩm: Bơm ly tâm chịu nhiệt RY40-25-160 cột áp 28 m, công suất 2.2 kW, lưu lượng 10 m3/h, tốc độ 2.900 vòng/phút
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 08/08/2026 21:20
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ