Trang chủ » BƠM CÔNG NGHIỆP» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu nóng RY50-32-200 lưu lượng 18 m3/h, công suất 5.5 kW, cột áp 50 m

Mã SP
: RY50-32-200
Thương hiệu
:  
Bảo hành
: 12 tháng
Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 18 m3/h;Công suất 5.5kw;Cột áp 50m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Khuyến mại
Khuyến mại
  •  
Khuyến mại
  •  
Đang xử lý...

Thông tin chi tiết

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế công nghiệp

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế công nghiệp thể hiện qua cách tổ chức kết cấu cơ khí, khả năng chịu áp của các bộ phận làm việc với môi chất, yêu cầu về bệ máy, độ đồng tâm giữa bơm và động cơ, phương pháp bố trí đường ống cũng như các giới hạn kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và vận hành. Những yếu tố này giúp bơm phù hợp với các hệ thống tuần hoàn dầu tải nhiệt có yêu cầu cao về độ ổn định, an toàn và khả năng làm việc lâu dài.

Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng tài liệu kỹ thuật của dòng RY không công bố một danh sách chứng nhận quốc tế tổng quát cho riêng model RY50-32-200. Vì vậy, cụm từ “đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế công nghiệp” nên được hiểu là thiết bị được thiết kế theo những yêu cầu kỹ thuật công nghiệp cụ thể về kết cấu, áp suất, bệ máy, căn chỉnh và vận hành được quy định cho dòng RY, không nên mở rộng thành tuyên bố về các chứng nhận chưa được xác nhận.

Thiết kế chuyên dụng cho hệ thống dầu tải nhiệt công nghiệp

RY50-32-200 không phải bơm nước ly tâm thông thường mà thuộc dòng bơm chuyên dùng cho tuần hoàn dầu tải nhiệt và các chất lỏng nóng phù hợp.

Thiết kế của bơm tập trung vào những điều kiện đặc trưng của hệ thống nhiệt công nghiệp như nhiệt độ môi chất cao, hoạt động tuần hoàn liên tục, sự giãn nở nhiệt của thiết bị và yêu cầu duy trì ổn định cụm rôto.

Dòng RY có khả năng sử dụng với môi chất nhiệt độ lên tới khoảng 350°C trong điều kiện phù hợp. Đây là một trong những thông số quan trọng thể hiện định hướng thiết kế chuyên cho hệ thống nhiệt công nghiệp.

Bộ phận chịu áp được thiết kế theo mức 16 bar

Một yếu tố đáng chú ý trong thiết kế công nghiệp của RY50-32-200 là mặt bích và các bộ phận chịu áp của dòng RY được thiết kế theo mức 16 bar.

Điều này tạo cơ sở cho việc kết nối bơm với hệ thống đường ống công nghiệp có yêu cầu kiểm soát áp suất rõ ràng.

Thân bơm, cửa hút, cửa xả và những bộ phận tiếp xúc với môi chất phải phối hợp thành một hệ thống chịu áp ổn định trong quá trình dầu tuần hoàn.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ 16 bar là cấp thiết kế của các bộ phận chịu áp, không phải áp suất vận hành bắt buộc của RY50-32-200.

Áp suất thực tế của hệ thống phải được xác định theo cột áp, lưu lượng, đặc tính dầu và tổng trở lực của đường ống.

Kết cấu bệ máy theo yêu cầu công nghiệp

Dòng RY sử dụng bệ máy theo quy cách GB5660, tạo nền tảng để bố trí bơm và động cơ thành một cụm hoàn chỉnh.

Bơm và động cơ được lắp trên cùng bệ, thuận lợi cho việc cố định thiết bị và căn chỉnh hai trục.

Đây là yếu tố rất quan trọng đối với thiết bị quay tốc độ cao bởi nền bệ không chỉ có nhiệm vụ đỡ trọng lượng mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới độ đồng tâm và mức rung khi máy hoạt động.

Một bệ máy ổn định giúp đường truyền tải cơ học được hình thành rõ ràng:

Bánh công tác → trục → ổ bi → thân ổ trục → giá đỡ → bệ máy → nền móng.

Yêu cầu căn đồng tâm được quy định cụ thể

RY50-32-200 truyền động từ động cơ sang bơm thông qua khớp nối mềm.

Để hệ thống làm việc ổn định, việc căn đồng tâm không được thực hiện theo cảm tính mà có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Sai lệch tại vành ngoài của khớp nối được yêu cầu kiểm soát ở mức không lớn hơn khoảng 0,1 mm.

Khoảng cách giữa hai đầu trục tại khớp nối được duy trì khoảng 2–3 mm.

Các thông số này cho thấy quá trình lắp đặt RY50-32-200 có yêu cầu định lượng rõ ràng, phù hợp với cách tổ chức lắp đặt máy móc công nghiệp.

Căn chỉnh chính xác giúp bảo vệ toàn bộ cụm quay

Việc quy định độ đồng tâm không chỉ nhằm giúp bơm quay êm hơn.

Nếu trục động cơ và trục bơm bị lệch, tải tuần hoàn có thể truyền liên tục vào hai ổ bi khi bơm quay khoảng 2.900 vòng/phút.

Hậu quả có thể là tăng rung, tăng nhiệt ổ bi, mòn khớp nối và ảnh hưởng tới hệ thống làm kín.

Do đó, yêu cầu căn tâm ≤0,1 mm có vai trò trực tiếp trong việc duy trì độ ổn định cơ học của RY50-32-200.

Thiết kế cửa hút và cửa xả phù hợp bố trí đường ống

RY50-32-200 sử dụng cửa hút theo phương trục và cửa xả hướng tâm theo phương đứng.

Kiểu bố trí này tương đối phổ biến đối với bơm ly tâm công nghiệp và giúp hệ thống đường ống được tổ chức rõ ràng.

Dầu đi theo phương trục vào tâm bánh công tác, sau đó được bánh công tác truyền năng lượng và đưa ra cửa xả.

Bố trí cửa hút hướng trục cũng giúp hạn chế những thay đổi hướng dòng không cần thiết ngay trước mắt bánh công tác nếu đường ống được thiết kế đúng.

Đường ống phải có giá đỡ độc lập

Một yêu cầu thiết kế và lắp đặt rất quan trọng của dòng RY là đường hút và đường xả phải được đỡ độc lập.

Không được sử dụng thân bơm như một giá đỡ cho trọng lượng của hệ thống đường ống.

Nếu đường ống truyền trọng lượng hoặc lực giãn nở nhiệt trực tiếp vào bơm, thân bơm có thể bị kéo lệch.

Khi đó:

Lực đường ống → thân bơm dịch chuyển → mất đồng tâm → ổ bi tăng tải → rung tăng → độ bền giảm.

Yêu cầu đỡ đường ống độc lập thể hiện rõ cách tiếp cận thiết kế theo nguyên tắc hệ thống công nghiệp thay vì chỉ xem xét riêng bản thân bơm.

Thiết kế có tính đến giãn nở nhiệt

Bơm dầu tải nhiệt khác với bơm chất lỏng ở nhiệt độ môi trường bởi các chi tiết phải trải qua quá trình nóng lên và nguội xuống liên tục.

RY50-32-200 có quy trình gia nhiệt được quy định để kiểm soát sự giãn nở này.

Trong quá trình làm nóng, tốc độ tăng nhiệt được yêu cầu không vượt quá khoảng 50°C/giờ, đồng thời chênh lệch giữa nhiệt độ dầu cửa hút và thân bơm được kiểm soát không quá khoảng 40°C.

Những giới hạn này giúp các chi tiết cơ khí thích nghi dần với nhiệt độ, giảm nguy cơ biến dạng hoặc thay đổi đồng tâm do sốc nhiệt.

Có yêu cầu bù giãn nở khi gia nhiệt

Trong giai đoạn gia nhiệt, bulông cố định bơm có thể được nới khoảng 0,3–0,5 mm để tạo điều kiện cho sự giãn nở nhiệt, sau đó siết lại khi trạng thái nhiệt đã ổn định.

Điều này cho thấy thiết kế và quy trình sử dụng dòng RY đã tính đến ảnh hưởng của nhiệt lên kết cấu cơ khí.

Đối với bơm có thể tiếp xúc với dầu tải nhiệt hàng trăm độ C, đây là yếu tố đặc biệt quan trọng.

Thiết kế cụm ổ trục hai ổ bi

RY50-32-200 sử dụng hai ổ bi bố trí trong thân ổ trục để giữ trục và rôto.

Hai điểm đỡ giúp kiểm soát vị trí trục trong quá trình bánh công tác quay tốc độ cao.

Kết cấu này tạo nền tảng cho:

trục ổn định → bánh công tác đúng tâm → khớp nối làm việc ổn định → bộ làm kín ít chịu dao động → giảm rung của toàn cụm.

Cụm ổ trục được bố trí tập trung cũng thuận tiện cho công tác kiểm tra và bảo dưỡng trong môi trường nhà máy.

Quy định rõ phương pháp bôi trơn ổ bi

Một thiết kế công nghiệp hoàn chỉnh không chỉ xác định vị trí ổ bi mà còn phải có yêu cầu về bôi trơn.

Ở dòng RY, ổ bi phía bánh công tác sử dụng dầu truyền nhiệt sạch để bôi trơn, trong khi ổ bi phía khớp nối sử dụng loại mỡ bôi trơn được chỉ định.

Lượng mỡ không được nạp đầy hoàn toàn mà chỉ khoảng một phần thích hợp của khoang trống.

Việc quy định cụ thể phương thức bôi trơn giúp giảm tình trạng sử dụng tùy tiện, qua đó hỗ trợ độ bền của cụm ổ trục.

Hệ thống làm kín phù hợp môi trường dầu nóng

RY50-32-200 sử dụng packing kết hợp phớt dầu cao su chịu nhiệt tại khu vực trục.

Packing thực hiện chức năng kiểm soát rò rỉ chính, trong khi phớt dầu tạo thêm lớp kiểm soát phía sau.

Có thể hình dung:

Khoang dầu nóng → packing → phớt dầu chịu nhiệt → cụm ổ trục.

Thiết kế này phù hợp với đặc điểm của bơm dầu tải nhiệt, nơi khu vực trục vừa phải quay liên tục vừa phải kiểm soát sự di chuyển của môi chất nóng.

Kết cấu tản nhiệt tự nhiên giúp đơn giản hóa hệ thống

Dòng RY sử dụng phương pháp tản nhiệt tự nhiên, không cần một hệ thống nước làm mát riêng theo kiểu truyền thống dành cho bơm.

Điều này giúp giảm đường ống nước, van, phụ kiện và các thiết bị phụ trợ liên quan.

Về mặt thiết kế công nghiệp, lợi ích không chỉ nằm ở việc tiết kiệm không gian mà còn giảm số lượng hệ thống phụ có khả năng phát sinh sự cố hoặc yêu cầu bảo dưỡng.

Khớp nối mềm phù hợp hệ truyền động công nghiệp

Khớp nối mềm ba chấu được sử dụng để truyền mô-men từ động cơ đến trục bơm.

Khớp nối giúp tạo đường truyền công suất tương đối đơn giản:

Động cơ → khớp nối mềm → trục → bánh công tác.

Không cần bộ truyền dây đai hoặc hộp giảm tốc phức tạp làm bộ truyền động chính.

Khi được căn chỉnh đúng, cấu tạo này giúp giảm số bộ phận trung gian, thuận lợi cho cả độ ổn định và công tác bảo dưỡng.

Chiều quay được quy định rõ ràng

RY50-32-200 không thể hoạt động tùy ý theo hai chiều.

Khi quan sát từ phía khớp nối, trục bơm phải quay theo chiều kim đồng hồ.

Kiểm tra chiều quay trước khi đưa thiết bị vào hoạt động là một yêu cầu bắt buộc.

Nếu quay ngược, đặc tính thủy lực của bánh công tác sẽ không đúng thiết kế, dẫn tới lưu lượng và cột áp không đạt yêu cầu.

Việc quy định rõ chiều quay là một phần của yêu cầu chuẩn hóa lắp đặt thiết bị.

Có giới hạn rung cụ thể khi vận hành

Độ rung của bơm không chỉ được đánh giá bằng cảm giác.

Đối với dòng RY, biên độ rung được yêu cầu kiểm soát ở mức không quá khoảng 0,06 mm.

Thông số này cung cấp một tiêu chí kỹ thuật để đánh giá tình trạng máy.

Nếu rung vượt mức cho phép, người vận hành cần kiểm tra các yếu tố như căn đồng tâm, ổ bi, bánh công tác, điều kiện hút và tải từ đường ống.

Có yêu cầu về vùng làm việc thủy lực

RY50-32-200 không được thiết kế để vận hành tại bất kỳ lưu lượng nào mà không có giới hạn.

Điểm làm việc cần được lựa chọn trong vùng đặc tính phù hợp của bơm và ưu tiên gần khu vực làm việc hiệu quả.

Đặc biệt, không nên vận hành kéo dài dưới khoảng 30% lưu lượng thiết kế.

Điều này giúp hạn chế tuần hoàn nội bộ, rung thủy lực và tăng nhiệt trong thân bơm.

Quy trình khởi động cũng được chuẩn hóa

RY50-32-200 có trình tự khởi động rõ ràng.

Trước khi chạy cần kiểm tra bu lông, khớp nối, đường ống, chất bôi trơn và quay thử trục bằng tay. Thân bơm phải được điền đầy dầu và xả hết khí.

Khi khởi động, van hút được mở hoàn toàn và van xả ban đầu đóng để giảm tải.

Sau khi động cơ ổn định, van xả được mở từ từ để đưa bơm về điểm làm việc.

Không được để bơm chạy với van xả đóng quá khoảng 3 phút.

Yêu cầu thử nghiệm sau khi lắp đặt

Sau khi hoàn thành lắp đặt, bơm cần được chạy thử và theo dõi tình trạng thực tế.

Nếu sau khoảng 3–4 giờ chạy thử mà không xuất hiện rò rỉ bất thường, rung lớn, tiếng ồn hoặc nhiệt độ bất thường thì việc lắp đặt mới được coi là đạt yêu cầu vận hành.

Cách kiểm tra này giúp phát hiện những sai lệch về căn chỉnh, đường ống hoặc lắp ráp trước khi bơm được đưa vào sản xuất chính thức.

Thiết kế chú trọng khả năng bảo dưỡng công nghiệp

RY50-32-200 có các cụm chính được tổ chức tương đối rõ ràng gồm thân bơm, bánh công tác, trục, hai ổ bi, thân ổ trục, bộ làm kín và khớp nối.

Khi cần đại tu, các cụm này có thể được tháo theo trình tự cụ thể và lắp lại theo chiều ngược.

Khả năng thay riêng ổ bi, packing, phớt dầu hoặc các bộ phận hao mòn giúp giảm nhu cầu thay toàn bộ thiết bị khi một chi tiết xuống cấp.

Đây là đặc điểm quan trọng đối với thiết bị công nghiệp cần bảo dưỡng nhiều năm.

Đáp ứng yêu cầu bố trí bơm dự phòng

Trong các hệ thống nhiệt quan trọng, hướng dẫn dòng RY khuyến nghị bố trí bơm dự phòng.

Điều này phù hợp với tư duy thiết kế hệ thống công nghiệp có yêu cầu độ sẵn sàng cao.

Khi bơm chính cần bảo dưỡng, bơm dự phòng có thể đảm nhiệm vòng tuần hoàn để hạn chế dừng toàn bộ hệ thống.

Bơm dự phòng cũng cần được chạy thử định kỳ để duy trì trạng thái sẵn sàng.

“Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp” cần được hiểu chính xác

Những yếu tố như mức thiết kế chịu áp 16 bar, bệ máy theo GB5660, yêu cầu căn chỉnh ≤0,1 mm, khe đầu trục 2–3 mm, giới hạn rung khoảng 0,06 mm, quy trình gia nhiệt và các yêu cầu lắp đặt đường ống cho thấy RY50-32-200 được xây dựng theo một hệ thống yêu cầu kỹ thuật tương đối đầy đủ cho thiết bị công nghiệp.

Tuy nhiên, không nên từ đó suy rộng rằng sản phẩm đã được chứng nhận theo mọi tiêu chuẩn quốc tế như API, ISO, ATEX hay các chứng nhận khác nếu chưa có hồ sơ xác nhận riêng.

Cách diễn đạt kỹ thuật chính xác hơn là: RY50-32-200 có thiết kế và yêu cầu lắp đặt phù hợp với môi trường vận hành công nghiệp, đồng thời tuân theo các thông số kỹ thuật cụ thể được quy định cho dòng RY.

Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế công nghiệp thông qua hệ thống yêu cầu kỹ thuật rõ ràng từ kết cấu, lắp đặt cho tới vận hành. Những đặc điểm nổi bật gồm các bộ phận chịu áp và mặt bích thiết kế ở mức 16 bar, bệ máy theo GB5660, bơm và động cơ đặt trên bệ chung, sai lệch căn chỉnh khớp nối không quá khoảng 0,1 mm, khoảng cách đầu trục 2–3 mm và giới hạn rung khoảng 0,06 mm.

Bên cạnh đó, RY50-32-200 còn được thiết kế cho môi chất nhiệt độ cao tới khoảng 350°C, sử dụng hai ổ bi, khớp nối mềm, packing kết hợp phớt dầu chịu nhiệt và cơ chế tản nhiệt tự nhiên. Các yêu cầu về đỡ đường ống độc lập, gia nhiệt từ từ, kiểm soát lưu lượng và bảo dưỡng định kỳ tiếp tục hoàn thiện khả năng làm việc trong môi trường nhà máy.

Chính sự kết hợp giữa yêu cầu chịu áp, độ chính xác lắp đặt, khả năng chịu nhiệt, độ ổn định cơ khí và tính bảo trì giúp RY50-32-200 phù hợp với nhiều hệ thống tuần hoàn dầu tải nhiệt công nghiệp đòi hỏi thiết bị vận hành ổn định và có quy trình kỹ thuật rõ ràng.




Quá trình di chuyển môi chất dầu nóng trong Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200

Quá trình di chuyển môi chất dầu nóng trong Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 diễn ra liên tục từ cửa hút, qua tâm bánh công tác, đi dọc theo các cánh bơm, chuyển ra vùng ngoài bánh công tác rồi được thân bơm thu gom và dẫn tới cửa xả. Toàn bộ quá trình dựa trên nguyên lý ly tâm, trong đó động cơ truyền chuyển động quay cho bánh công tác để biến năng lượng cơ học thành năng lượng của dòng dầu.

Với bộ thông số sử dụng gồm lưu lượng 18 m³/h, cột áp 50 m, công suất động cơ 5,5 kW và tốc độ quay 2.900 vòng/phút, RY50-32-200 đảm nhiệm nhiệm vụ tạo dòng dầu nóng liên tục trong hệ thống có yêu cầu thủy lực tương ứng. Điểm quan trọng là bơm không tạo ra nhiệt mà tiếp nhận, tăng năng lượng và vận chuyển dầu nóng tới các thiết bị sử dụng nhiệt.

Dầu nóng bắt đầu đi vào cửa hút RY50-32-200

Quá trình di chuyển của môi chất bắt đầu tại cửa hút của bơm.

Theo kết cấu dòng RY, cửa hút được bố trí theo phương dọc trục. Dầu từ đường ống hút tiến vào bơm theo hướng gần với trục và đi trực tiếp tới khu vực trung tâm của bánh công tác.

Có thể hình dung đường đi ban đầu:

Đường ống hút → cửa hút bơm → mắt hút bánh công tác.

Đây là khu vực đầu tiên quyết định khả năng cấp dầu cho bánh công tác. Nếu đường hút bị tắc, van hút đóng hoặc có quá nhiều không khí, lượng dầu đi vào tâm bánh công tác sẽ giảm và toàn bộ quá trình vận chuyển phía sau bị ảnh hưởng.

Dầu nóng đi vào tâm bánh công tác

Sau khi qua cửa hút, dầu được dẫn tới mắt bánh công tác, tức vùng trung tâm của cánh bơm.

Khi RY50-32-200 hoạt động, bánh công tác quay cùng trục với tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút. Dầu tại tâm bánh công tác bắt đầu chịu tác động của các cánh đang quay.

Đây là thời điểm năng lượng từ động cơ bắt đầu được truyền trực tiếp sang môi chất.

Chuỗi truyền năng lượng diễn ra theo hướng:

Động cơ → khớp nối mềm → trục bơm → bánh công tác → dầu tải nhiệt.

Dầu vì vậy không tự di chuyển qua bơm mà được bánh công tác liên tục truyền năng lượng.

Các cánh bánh công tác đưa dầu từ tâm ra phía ngoài

Khi bánh công tác quay, dầu nằm giữa các cánh được dẫn chuyển từ vùng tâm ra vùng có đường kính lớn hơn.

Đường di chuyển có thể mô tả:

Tâm bánh công tác → khe giữa các cánh → mép ngoài bánh công tác.

Trong quá trình này, vận tốc của dầu tăng lên.

Dầu càng tiến ra vùng ngoài bánh công tác càng nhận thêm năng lượng từ chuyển động quay. Đây chính là giai đoạn quan trọng nhất trong quá trình RY50-32-200 tạo ra dòng dầu có khả năng tiếp tục di chuyển qua hệ thống đường ống.

Dầu rời bánh công tác tạo điều kiện cho lượng dầu mới đi vào

Khi một lượng dầu được đẩy từ tâm ra phía ngoài, khu vực trung tâm bánh công tác tiếp tục nhận dầu mới từ cửa hút.

Quá trình này diễn ra liên tục:

Dầu đi vào tâm → dầu được đưa ra ngoài → dầu mới tiếp tục đi vào tâm.

Nhờ đó hình thành dòng chảy liên tục qua RY50-32-200.

Nếu nguồn dầu tại cửa hút luôn đầy đủ, bánh công tác có thể liên tục nhận môi chất và duy trì chu trình này trong suốt thời gian bơm hoạt động.

Dầu nóng từ bánh công tác đi vào thân bơm

Sau khi rời mép ngoài bánh công tác, dầu đi vào khoang của thân bơm.

Thân bơm có nhiệm vụ tiếp nhận dòng dầu đang có vận tốc cao và dẫn nó về cửa xả.

Trong quá trình này, một phần năng lượng vận tốc của dầu được chuyển thành năng lượng áp suất.

Có thể tóm tắt quá trình bên trong:

Cửa hút → tâm bánh công tác → cánh bơm → mép ngoài bánh công tác → thân bơm → cửa xả.

Đây là đường di chuyển chính của dầu nóng trong RY50-32-200.

Dầu được chuyển từ trạng thái vận tốc cao sang dòng có áp suất

Khi vừa rời cánh bánh công tác, dầu có vận tốc tương đối cao.

Thân bơm thu dòng dầu này và hướng về cửa xả, tạo điều kiện để một phần động năng chuyển thành áp suất.

Nhờ vậy, dầu không chỉ ra khỏi bơm mà còn có năng lượng để tiếp tục vượt qua trở lực của đường ống phía sau.

Đây là lý do bơm ly tâm như RY50-32-200 có thể vừa tạo lưu lượng, vừa tạo cột áp cho vòng dầu tải nhiệt.

Cửa xả đưa dầu nóng ra khỏi RY50-32-200

Sau khi được thân bơm thu gom, dầu nóng đi tới cửa xả bố trí theo hướng xuyên tâm và hướng lên.

Từ đây, môi chất rời bơm và đi vào đường ống cấp dầu nóng.

Quá trình bên trong bơm kết thúc tại cửa xả nhưng quá trình tuần hoàn nhiệt của hệ thống vẫn tiếp tục.

Dầu sau bơm có thể đi tới:

  • Áo gia nhiệt.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Máy sấy.
  • Thiết bị phản ứng.
  • Thiết bị ép nóng.
  • Các thiết bị sử dụng dầu tải nhiệt khác.

Cột áp giúp dầu tiếp tục di chuyển sau khi rời bơm

Sau cửa xả, dầu phải đi qua đường ống, van, co nối và thiết bị trao đổi nhiệt. Tất cả các bộ phận này đều tạo ra tổn thất áp suất.

Với bộ thông số sử dụng có cột áp 50 m, RY50-32-200 cung cấp năng lượng cho dòng dầu để khắc phục mức trở lực tương ứng của hệ thống.

Trong một vòng dầu tải nhiệt kín, không nên hiểu cột áp 50 m đơn giản là bơm có nhiệm vụ nâng dầu thẳng đứng lên độ cao 50 m. Phần lớn năng lượng của bơm được sử dụng để thắng tổn thất ma sát và trở lực trên toàn bộ vòng tuần hoàn.

Lưu lượng 18 m³/h thể hiện lượng dầu di chuyển qua bơm

Lưu lượng quyết định lượng môi chất đi qua RY50-32-200 trong một đơn vị thời gian.

Với bộ thông số sử dụng 18 m³/h, một lượng dầu tương ứng được tuần hoàn khi bơm làm việc tại điều kiện vận hành phù hợp.

Trong hệ thống truyền nhiệt, yếu tố này rất quan trọng bởi dầu phải liên tục:

Nhận nhiệt → di chuyển → truyền nhiệt → hồi về → nhận nhiệt lại.

Nếu lưu lượng giảm mạnh, tốc độ vận chuyển năng lượng nhiệt tới thiết bị cũng bị ảnh hưởng.

Dầu nóng sau bơm đi tới thiết bị sử dụng nhiệt

Khi rời RY50-32-200, dầu vẫn mang nhiệt lượng đã nhận từ nguồn gia nhiệt.

Dòng dầu đi tới bộ trao đổi nhiệt hoặc áo nhiệt của thiết bị.

Tại đây diễn ra quá trình:

Dầu nóng → bề mặt trao đổi nhiệt → thiết bị hoặc môi chất cần gia nhiệt.

Dầu không nhất thiết tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

Trong nhiều ứng dụng, dầu chỉ lưu thông bên trong áo nhiệt hoặc đường ống của bộ trao đổi nhiệt và truyền năng lượng qua bề mặt kim loại.

Dầu giảm nhiệt rồi quay trở lại vòng tuần hoàn

Sau khi truyền một phần nhiệt lượng, nhiệt độ dầu giảm.

Dầu tiếp tục đi qua đường hồi để trở lại nguồn gia nhiệt.

Chu trình hoàn chỉnh có thể mô tả:

Nguồn gia nhiệt → dầu nóng → RY50-32-200 → thiết bị sử dụng nhiệt → dầu giảm nhiệt → đường hồi → nguồn gia nhiệt.

Dầu được làm nóng lại và tiếp tục bước vào vòng tuần hoàn mới.

Như vậy, RY50-32-200 tạo ra quá trình vận chuyển môi chất liên tục thay vì chỉ bơm một lần rồi kết thúc.

Tại sao dầu phải đầy trong thân bơm trước khi khởi động?

Toàn bộ quá trình di chuyển vừa mô tả chỉ có thể hình thành ổn định khi thân RY50-32-200 đã chứa đầy dầu.

Nếu tâm bánh công tác chứa nhiều không khí, cánh bơm không thể truyền năng lượng cho môi chất theo trạng thái thiết kế.

Khi đó có thể xuất hiện:

Không lên dầu → lưu lượng yếu → áp suất dao động → rung → tiếng ồn.

Vì vậy trước khi khởi động cần mồi đầy dầu và xả lượng khí lớn còn trong thân bơm.

Không khí phá vỡ dòng dầu liên tục như thế nào?

Trong điều kiện bình thường, các khe giữa cánh bánh công tác phải được dầu lấp đầy.

Nếu khí đi vào vùng này, dòng môi chất trở nên không liên tục.

Bánh công tác sẽ lần lượt tác động lên dầu và vùng khí, làm lực thủy lực thay đổi nhanh theo thời gian.

Kết quả là dầu có thể di chuyển không đều, áp suất biến động và bơm rung.

Do đó, độ kín của đường hút và việc xả khí có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình di chuyển môi chất trong RY50-32-200.

Van hút cần mở đầy đủ để dầu liên tục đi vào tâm bánh công tác

Để duy trì quá trình:

Cửa hút → tâm bánh công tác → mép ngoài → cửa xả

thì cửa hút phải luôn được cấp đủ dầu.

Vì vậy, trong vận hành thông thường, van hút cần được mở hoàn toàn và không nên sử dụng van hút để điều chỉnh lưu lượng.

Nếu bóp nhỏ van hút, lượng dầu đến tâm bánh công tác giảm, gây bất lợi cho quá trình hình thành dòng liên tục.

Bánh công tác phải sạch để dòng dầu di chuyển đồng đều

Các khe giữa cánh bánh công tác chính là đường mà dầu phải đi qua.

Nếu cặn hoặc vật lạ làm tắc một phần các khe này, lượng dầu phân bố quanh bánh công tác không còn đồng đều.

Hậu quả có thể là:

Lưu lượng giảm → cột áp giảm → lực thủy lực mất cân bằng → rung tăng.

Đây là lý do RY50-32-200 được sử dụng với môi chất không chứa hạt rắn và hệ thống đường ống cần được vệ sinh trước khi vận hành.

Không để lưu lượng dầu xuống quá thấp

Theo yêu cầu vận hành của dòng RY, bơm không nên hoạt động kéo dài dưới khoảng 30% lưu lượng thiết kế.

Khi dòng dầu quá thấp, trạng thái thủy lực trong bánh công tác và thân bơm không còn thuận lợi như ở vùng vận hành phù hợp.

Trong những hệ thống có nhu cầu nhiệt thay đổi lớn, có thể sử dụng đường bypass để một phần dầu tiếp tục tuần hoàn qua bơm.

Nhờ vậy, quá trình di chuyển môi chất không bị giảm xuống mức quá thấp khi các thiết bị sử dụng nhiệt đồng loạt giảm nhu cầu.

Không giữ cửa xả đóng quá lâu

Khi cửa xả bị đóng, dầu không thể tiếp tục di chuyển ra hệ thống mặc dù bánh công tác vẫn quay.

Dòng RY không nên vận hành với cửa xả đóng quá khoảng 3 phút.

Sau khi khởi động và áp suất ổn định, van xả cần được mở từ từ để thiết lập dòng:

Bơm → đường cấp → thiết bị → đường hồi.

Duy trì đường dòng thông suốt là điều kiện cần thiết để dầu nóng được vận chuyển liên tục.

Gia nhiệt từ từ giúp dòng dầu nóng ổn định

RY50-32-200 được sử dụng cho môi chất nhiệt độ cao, nhưng quá trình chuyển từ dầu nguội sang dầu nóng cần được thực hiện có kiểm soát.

Theo yêu cầu của dòng RY, chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và thân bơm nên giữ không quá 40°C, đồng thời tốc độ tăng nhiệt khoảng không quá 50°C mỗi giờ.

Gia nhiệt từ từ giúp thân bơm, trục và bánh công tác giãn nở tương đối đồng đều, nhờ đó duy trì trạng thái cơ khí thuận lợi cho dòng dầu đi qua bơm.

Có thể hiểu toàn bộ đường đi của dầu bằng một chuỗi đơn giản

Quá trình di chuyển môi chất dầu nóng trong RY50-32-200 có thể cô đọng thành:

Dầu đi vào theo phương trục → vào mắt bánh công tác → nhận năng lượng từ cánh → di chuyển từ tâm ra ngoài → đi vào thân bơm → tăng áp → thoát qua cửa xả → tới thiết bị sử dụng nhiệt → hồi về nguồn gia nhiệt.

Bánh công tác là bộ phận trực tiếp tạo chuyển động cho dầu, còn thân bơm thực hiện nhiệm vụ thu và dẫn dòng về cửa xả.

Hai bộ phận phối hợp liên tục để biến chuyển động quay của động cơ thành dòng dầu nóng có lưu lượng và áp suất.

Quá trình di chuyển môi chất dầu nóng trong Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 bắt đầu khi dầu đi vào cửa hút theo phương dọc trục và tới tâm bánh công tác. Bánh công tác quay ở tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút, truyền năng lượng cho dầu và đưa môi chất đi từ tâm ra phía ngoài. Dầu sau đó được thân bơm thu gom, chuyển một phần động năng thành áp suất và dẫn tới cửa xả.

Từ cửa xả, dầu tiếp tục tới thiết bị sử dụng nhiệt, truyền một phần nhiệt lượng rồi quay về nguồn gia nhiệt để bước vào chu kỳ mới. Với lưu lượng 18 m³/h và cột áp 50 m, RY50-32-200 đảm nhiệm vai trò tạo và duy trì dòng dầu trong những vòng tuần hoàn có yêu cầu tương ứng.

Như vậy, đường đi cốt lõi của môi chất trong RY50-32-200 là cửa hút → tâm bánh công tác → cánh bơm → mép ngoài bánh công tác → thân bơm → cửa xả. Việc duy trì bơm đầy dầu, đường hút thông thoáng, bánh công tác sạch và lưu lượng phù hợp là những điều kiện quan trọng để quá trình di chuyển của dầu nóng diễn ra liên tục và ổn định.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY





Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu nóng RY50-32-200 lưu lượng 18 m3/h, công suất 5.5 kW, cột áp 50 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 10/08/2026 21:07
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ